arrow-circle-downarrow-circle-rightarrow-leftarrow-rightcheckchevron-downPathPathclosefilterminuspausepeoplepinplayplusportalsearchsocial-facebooksocial-instagramsocial-linkedinsocial-tiktoksocial-twittersocial-youtube

Cải cách Vốn hóa mỏng (Thin capitalisation) và tác động đến quản lý thuế doanh nghiệp

Parliament Melbourne 2000x1000
Propel your future

 

Bối cảnh: Môi trường thuế toàn cầu và cải cách quy tắc về vốn hóa mỏng

Nhìn chung, các quy định về Vốn hóa mỏng được đưa ra nhằm ngăn chặn doanh nghiệp khấu trừ lãi suất tại các quốc gia có thuế suất cao thông qua vay nợ, từ đó giảm nghĩa vụ thuế của họ. Các quy định này được coi là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn việc làm xói mòn cơ sở thuế quốc gia thông qua các chiến lược tài trợ vay. Các quy tắc truyền thống về Vốn hóa mỏng chủ yếu dựa trên "Quy tắc Nợ An toàn" (Safe Habour Debt Test), vốn giới hạn lãi vay được khấu trừ đối với khoản vay dựa trên giá trị tài sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, do tính phức tạp của cấu trúc vốn doanh nghiệp đa quốc gia, phương pháp hạn chế nợ dựa trên tài sản này không còn hiệu quả để đáp ứng những thách thức mới.

Là thành viên của OECD, Úc đã tích cực hưởng ứng Kế hoạch Hành động về Xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận, cải cách các quy định về Vốn hóa mỏng theo hướng tuân thủ quy định hạn chế lãi suất dựa trên thu nhập của OECD. Các quy định này không chỉ nhằm mục đích hạn chế việc chuyển lợi nhuận thông qua các giao dịch vay mà còn cố gắng điều chỉnh gánh nặng thuế doanh nghiệp phù hợp hơn với điều kiện kinh doanh thực tế bằng cách áp dụng các quy định hạn chế dựa trên thu nhập.

1. Những thay đổi cốt lõi và phân tích chi tiết các quy tắc mới

Quy định về Vốn hóa mỏng mới đã đưa ra một số thay đổi đáng kể, đặc biệt là các hạn chế nghiêm ngặt về khấu trừ nợ, vì những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến các hoạt động lập kế hoạch tài chính và thuế của các tập đoàn đa quốc gia.

Dự luật giới thiệu khái niệm nhà đầu tư nói chung, hợp nhất các loại hình doanh nghiệp chung hiện có, bao gồm Nhà đầu tư ra nước ngoài nói chung, Phương tiện đầu tư vào nước ngoài nói chung và Nhà đầu tư vào trong nước nói chung. Phân loại đơn giản này cho phép người nộp thuế tập trung vào việc tuân thủ quy tắc dựa trên thu nhập áp dụng cho các nhà đầu tư loại chung nói chung. Bằng cách hợp nhất các loại hình doanh nghiệp trước đây vốn đã khác biệt này, quy định mới giúp giảm bớt sự phức tạp khi điều hướng nhiều loại hình doanh nghiệp.

Quy tắc Tỷ lệ cố định (Fixed ratio test)
Quy tắc Tỷ lệ của tập đoàn (Group ratio test)
Quy tắc Nợ bên độc lập (Third party debt test)

 

2. Phạm vi áp dụng và ngoại lệ

Các quy định mới về Vốn hóa mỏng áp dụng cho nhiều loại hình doanh nghiệp, bao gồm:

  • Các doanh nghiệp Úc do nước ngoài kiểm soát, chẳng hạn như các công ty con hoặc chi nhánh tại Úc do nước ngoài sở hữu.
  • Các doanh nghiệp Úc đầu tư ra nước ngoài, chẳng hạn như các doanh nghiệp Úc có công ty con hoặc dự án đầu tư ở nước ngoài.
  • Các hoạt động của doanh nghiệp nước ngoài tại Úc, chẳng hạn như các công ty nước ngoài có chi nhánh hoặc cơ sở thường trú tại Úc.
  • Các tổ chức tài chính, bao gồm ngân hàng và các tổ chức tài chính khác, thường có tỷ lệ đòn bẩy cao hơn.

Ngoài ra, một số loại hình doanh nghiệp và ngành nghề nhất định được hưởng các miễn trừ cụ thể. Ví dụ, các tổ chức tài chính phi ngân hàng sẽ áp dụng Quy tăc nợ bên độc lập, không còn bị hạn chế bởi quy tắc nợ công bằng. Các doanh nghiệp lâm nghiệp trồng trọt cũng được miễn trừ khỏi các quy tắc mới, tiếp tục áp dụng các quy định cũ về Vốn hóa mỏng. Các miễn trừ cụ thể theo ngành nghề này phản ánh việc chính phủ xem xét các nhu cầu cụ thể của ngành nghề khi xây dựng các quy định mới, nhưng cũng cho thấy hầu hết các doanh nghiệp đa quốc gia phải tham gia vào việc lập kế hoạch thuế chặt chẽ hơn dựa trên các quy định mới.


Lưu ý ngưỡng tối thiểu 2 triệu đô la Úc vẫn được áp dụng và người nộp thuế có khoản khấu trừ nợ liên kết bao gồm dưới 2 triệu đô la trong một năm thu nhập không phải tuân theo giới hạn khấu trừ nợ theo các điều khoản Vốn hóa mỏng.

3. Quy tắc mới về việc tạo khoản khấu trừ nợ

Quy tắc mới về việc tạo khoản khấu trừ nợ áp dụng cho các năm thu nhập bắt đầu từ hoặc sau 01/07/2024 và nhằm mục đích ngăn chặn các doanh nghiệp tạo khoản khấu trừ nợ thông qua các giao dịch nội bộ để khai thác thêm khả năng khấu trừ nợ.

Quy tắc này tập trung vào việc sử dụng khoản vay của các bên liên quan. Cụ thể, nếu một doanh nghiệp sử dụng khoản vay của bên liên quan để mua tài sản chịu thuế lãi vốn, trả cổ tức hoặc thực hiện hoàn vốn, khoản khấu trừ nợ liên quan đến khoản vay giao dịch liên kết sẽ bị hạn chế. Ngoài ra, những quy tắc này cũng áp dụng cho các doanh nghiệp vay từ bên liên quan để thanh toán các loại chi phí cụ thể, chẳng hạn như tiền bản quyền cho việc sử dụng quyền.

Quy tắc về việc tạo khoản khấu trừ nợ được thiết kế để ngăn chặn các doanh nghiệp tạo khoản khấu trừ nợ một cách giả tạo thông qua các giao dịch nội bộ phức tạp với bên liên quan và đảm bảo các khoản khấu trừ nợ mang tính hợp lý và có cơ sở thương mại vẫn được khấu trừ.

4. Tương tác với các quy tắc về giao dịch liên kết

Sự tương tác giữa các quy tắc Vốn hóa mỏng và các quy tắc giao dịch liên kết là một yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp phải cân nhắc trong quá trình tuân thủ. Doanh nghiệp được yêu cầu đánh giá các giao dịch vay nợ của mình dưới góc độ giá giao dịch liên kết trước khi áp dụng các quy tắc Vốn hóa mỏng. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh rằng lãi suất của họ đáp ứng được định giá theo giá thị trường mà còn phải đánh giá xem giá trị khoản vay có được tính theo giá thị trường hay không.

Ví dụ, khi doanh nghiệp vay từ các công ty trong nội bộ tập đoàn, họ cần đảm bảo rằng các điều khoản vay của họ tương đương với các điều khoản vay của bên độc lập. Trong quá trình kiểm toán hoặc thanh tra của cơ quan thuế Úc, rất có thể các giao dịch tài chính từ các bên liên quan sẽ phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn, và điều quan trọng là doanh nghiệp phải cung cấp các hồ sơ ghi chép liên quan để chứng minh các giao dịch giữa các bên công ty trong nội bộ tập đoàn được định giá theo giá thị trường. Lãi suất vay, lịch trả nợ và các thỏa thuận tài sản thế chấp có thể sẽ được xem xét trong quá trình kiểm toán, và doanh nghiệp cần đảm bảo hồ sơ của mình đầy đủ và đáp ứng các tiêu chuẩn của giao dịch mang tính độc lập.

5. Những quan sát chính của chúng tôi

Những quy định mới này có thể ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp của bạn hạch toán và báo cáo các khoản khấu trừ nợ. Dưới đây là những quan sát chính của chúng tôi:

Định nghĩa mở rộng về khấu trừ nợ: Các quy tắc mới mở rộng phạm vi của những yếu tố được cho là đủ điều kiện "khấu trừ nợ". Điều này có thể có nghĩa là có những chi phí bây giờ sẽ được áp dụng chế độ vốn hóa mỏng so với các quy định trước đây.

Tính tương đương về mặt kinh tế với lãi suất: Các khoản thanh toán hoặc biên nhận tương đương về mặt kinh tế với lãi suất phải được xem xét kỹ lưỡng. Nội dung của từng thỏa thuận giao dịch cần phải được xem xét để xác định các khoản này có đủ điều kiện khấu trừ nợ hay không.

Ghi nhận về mặt kế toán: Các trường hợp khấu trừ nợ không được phản ánh là chi phí trong hạch toán, chẳng hạn như lãi suất được vốn hóa vào tài sản, cần được theo dõi cẩn thận.

6. Chiến lược ứng phó của doanh nghiệp: điều chỉnh cơ cấu vốn và lập kế hoạch thuế

Theo quy định mới về Vốn hóa mỏng, doanh nghiệp sẽ cần điều chỉnh cơ cấu vốn và chiến lược lập kế hoạch thuế. Sau đây là một số phương pháp mà doanh nghiệp có thể cân nhắc:

Tối ưu hóa cơ cấu vốn: Việc thực hiện các quy định mới đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá lại cơ cấu vốn và điều chỉnh chiến lược cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay. Điều này rất cần thiết để duy trì sự linh hoạt về tài chính và cải thiện dòng tiền nội bộ. Đặc biệt đối với các ngành nghề thâm dụng vốn, doanh nghiệp có thể cần tinh chỉnh lại chiến lược tài trợ dự án để đảm bảo mức đòn bẩy tổng thể thực sự tuân thủ các yêu cầu thuế mới.

Điều chỉnh cơ cấu tập đoàn toàn cầu: Quy tắc tỷ lệ của tập đoàn có thể mang lại sự linh hoạt hơn cho một số tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng mức nợ của tập đoàn và cần lưu giữ các tài liệu phù hợp để chứng minh cho các khoản khấu trừ cao hơn được yêu cầu.

Củng cố hồ sơ ghi chép và tuân thủ thuế: Doanh nghiệp cần đảm bảo lưu giữ các tài liệu hiện hành để chứng minh cho mức nợ liên quan, các khoản khấu trừ nợ được kê khai và việc tuân thủ quy tắc tỷ lệ cố định hoặc quy tắc tỷ lệ nhóm. Các hợp đồng vay, hồ sơ lưu chuyển tiền tệ, điều khoản thế chấp và các tài liệu ghi chép khác rất quan trọng trong hồ sơ bảo vệ của doanh nghiệp trong quá trình thanh tra. Hồ sơ chính xác sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thuế và cung cấp cho doanh nghiệp một vị trí lập luận hợp lý.

Tóm tắt

Việc cập nhật các quy tắc Vốn hóa mỏng và bổ sung các quy tắc mới trong khấu trừ nợ đánh dấu một sự thay đổi trong hệ thống thuế của Úc và sự tương quan với mô hình của OECD. Các quy tắc này nhằm mục đích hạn chế các doanh nghiệp đa quốc gia tham gia vào việc lập kế hoạch thuế thông qua các cấu trúc vốn phức tạp, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao lợi nhuận hoạt động và hiệu quả sử dụng vốn.

Thông cáo: Bài viết này nhằm mục đích cung cấp tổng quan về các quy định mới về Vốn hóa mỏng. Bài viết không nhằm mục đích tư vấn chuyên môn và không nên được coi là như vậy. Luật và quy định thuế rất phức tạp và có thể thay đổi. Độc giả được khuyến khích tìm kiếm lời khuyên phù hợp từ chuyên gia thuế hoặc cố vấn pháp lý có trình độ để đảm bảo tuân thủ luật hiện hành và giải quyết các trường hợp cụ thể liên quan đến doanh nghiệp hoặc cấu trúc công ty của họ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần tư vấn thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ thuế của PKF.

Từ viết tắt hoặc tương đương:

  • Quy tắc Vốn hóa mỏng – Thin capitalisation
  • Quy tắc Nợ an toàn – Safe Habour Debt Test
  • Quy tắc Tỷ lệ cố định – Fixed ratio test
  • Quy tắc Tỷ lệ của tập đoàn – Group ratio test
  • Quy tắc Tỷ lệ đòn bẩy tài chính toàn cầu – Worldwide gearing test
  • Quy tắc Nợ bên độc lập – Third party debt test
  • Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình – EBITDA

Our team

Subscribe to our newsletter

Subscribe

Propel your career

Learn more about Careers

Follow us

Find your closest office

Locations

Risk or quality concerns

Email

About the firm

Transparency reports